베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "tối thiểu" (1)
tối thiểu

영어
형용사minimum
Mức lương tối thiểu của mỗi khu vực là khác nhau.
관련 단어 "tối thiểu" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "tối thiểu" (1)
Mức lương tối thiểu của mỗi khu vực là khác nhau.
